Vélez Sársfield
Argentina
Vélez Sársfield Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vélez Sársfield ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Superliga
Vélez Sársfield ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Vélez Sársfield là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Superliga
Vélez Sársfield không ghi được bàn trong 24% tại Superliga
Bàn thua
Vélez Sársfield để thủng lưới cứ mỗi 118 phút tại Superliga
Vélez Sársfield để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Vélez Sársfield đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vélez Sársfield đã tham gia trong Superliga
Vélez Sársfield tổng số bàn thắng mỗi trận 1.82 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Vélez Sársfield tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Vélez Sársfield tại Superliga
CDG thống kê
Vélez Sársfield đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vélez Sársfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Vélez Sársfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield có trung bình 2.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vélez Sársfield Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | -7 | 11 |
- Playoffs
Vélez Sársfield Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
24
Montero A.
|
|
31 | 201 | 16 | - | - | - | - | - |
|
12
Rodriguez R.
|
|
22 | 188 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
16
Magallan L.
|
|
32 | 185 | 15 | - | 1 | 3 | - | - |